Bệnh cận thị có di truyền không?
Cận thị có di truyền không và tỷ lệ như thế nào? Là thắc mắc thường gặp ở nhiều bậc phụ huynh khi gia đình có tiền sử bị cận thị. Để có câu trả lời cho vấn đề này, đừng bỏ qua những chia sẻ của Wit trong viết dưới đây.

Cận thị có di truyền không?
Cận thị có thể di truyền, nhưng không phải là bệnh di truyền theo gen trội hay gen lặn đơn thuần. Theo các chuyên gia Nhãn khoa, cận thị có liên quan đến môi trường sống, thói quen sinh hoạt và sự biến đổi cấu trúc giải phẫu của mắt như giác mạc quá cong, nhãn cầu quá dài… và di truyền cũng là một trong những yếu tố nguy cơ gây ra cận thị. (1)
Tính di truyền của bệnh cận thị ảnh hưởng như thế nào?
Theo nghiên cứu, có khoảng 24 gen có liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển cận thị và tỷ lệ di truyền cận thị cho con khi cha và hoặc mẹ mắc cận thị như sau:
- Nếu cả cha và mẹ đều mắc cận thị nguy cơ con bị cận thị bẩm sinh là 33% đến 60%.
- Nếu chỉ có cha hoặc mẹ bị cận thị thì nguy cơ cận thị bẩm sinh của con thấp hơn, khoảng từ 23% đến 40%.
- Nếu cả cha và mẹ đều không bị cận thị thì nguy cơ cận thị bẩm sinh của con chỉ 6% đến 15%.
Ngoài ra, khả năng di truyền cận thị cũng phụ thuộc vào mức độ cận của cha mẹ. Cụ thể, nếu cha mẹ bị cận dưới 3 diop thì khả năng di truyền cho con rất thấp còn trường hợp bố mẹ bị cận từ 6 diop trở lên thì khả năng di truyền cho con là 100%. (2)
Điều đáng nói, nếu con bị cận thị di truyền độ cận tăng nhanh có trường hợp lên đến 20 diop và dễ mắc phải các biến chứng như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, vẩn đục dịch kính…
Các yếu tố không di truyền làm tăng nguy cơ cận thị
Ngoài nguyên nhân di truyền, một số yếu tố cũng có thể dẫn đến cận thị, cụ thể:
Tính chất công việc sử dụng máy tính nhiều
Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng thường xuyên phải làm việc trực tiếp với máy vi tính, điện thoại, sách vở khiến mắt luôn phải căng ra điều tiết dẫn đến tật cận thị.

Làm việc thời gian dài với thiết bị điện tử khiến mắt điều tiết nhiều hơn, dễ suy yếu và cận thị
Môi trường thiếu ánh sáng
Sống và làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng khiến mắt phải điều tiết liên tục cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ cận thị.
Thiếu hoạt động ngoài trời
Thời gian tiếp xúc với ánh sáng mặt trời cũng được chứng minh có liên quan chặt chẽ đến cận thị, do ánh sáng tự nhiên giúp điều hòa sự phát triển của mắt và hạn chế tiến triển tật khúc xạ.
Ngồi học, làm việc sai tư thế
Ngồi sai tư thế khiến khoảng cách giữa mắt và sách vở hoặc máy tính bị thu ngắn lại, làm cho đôi mắt nhanh mỏi, nhức mắt do phải điều tiết nhiều hơn, điều này dễ gây cận thị hơn.
Sử dụng rượu bia, thuốc lá, chất kích thích
Các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể mà còn gây kích ứng cho mắt như giảm thị lực, khô mắt, đỏ mắt và tăng nguy cơ mắc các tật khúc xạ trong đó có cận thị.
Có cách nào hạn chế cận thị nếu gia đình có tiền sử không?
Tuy cận thị có ảnh hưởng từ di truyền nhưng vẫn có thể hạn chế nhờ thói quen sinh hoạt khoa học. Để hạn chế tăng độ cận cũng như cải thiện thị lực và chăm sóc mắt tốt hơn, cha mẹ cần có phương pháp khoa học giúp trẻ tự tin, thoải mái trong học tập và vui chơi, cụ thể:
1. Khám mắt định kỳ từ sớm cho trẻ
Khám mắt định kỳ từ sớm cho trẻ là biện pháp giúp phát hiện sớm các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị và theo dõi sự phát triển thị lực theo từng giai đoạn phát triển. Nhiều trường hợp cận thị ở trẻ tiến triển âm thầm, trẻ khó tự nhận biết nên việc thăm khám chuyên khoa mắt định kỳ giúp can thiệp kịp thời, hạn chế tăng độ nhanh và giảm nguy cơ biến chứng về sau.
Khám mắt định kỳ 6 tháng 1 lần, đặc biệt đối với những người bị cận nặng trên 6 độ cần khám và đo mắt 3 tháng 1 lần để bác sĩ theo dõi và có những điều chỉnh hợp lý là điều cần thiết.

Để giảm nguy cơ cận thị có di truyền cha mẹ nên cho trẻ thăm khám mắt sớm và định kỳ
2. Chế độ ăn uống
Chế độ ăn uống hàng ngày có các dưỡng chất thiết yếu cho mắt như vitamin A, vitamin C và vitamin E… giúp chống oxy hóa, giảm tổn thương tế bào mắt do ánh sáng xanh và gốc tự do. Đồng thời, lutein và zeaxanthin giúp bảo vệ võng mạc, đặc biệt là điểm vàng. Những dưỡng chất này có nhiều trong cà rốt, rau xanh đậm (rau bina, cải xoăn), trái cây họ cam quýt, cá béo, trứng, các loại hạt và đậu. Bên cạnh đó, mỗi người cần uống đủ 2-2,5 lít nước mỗi ngày.
Tuy nhiên, việc chăm sóc mắt bên ngoài cũng như các thực phẩm dinh dưỡng cho mắt là cần thiết nhưng chưa đủ. Nguyên lý chăm sóc mắt từ bên trong được xác định là phương pháp khoa học giúp cung cấp các dưỡng chất chuyên biệt cho mắt để bảo vệ, chăm sóc tế bào thị giác, tế bào biểu mô sắc tố võng mạc.
Do đó, nếu trẻ trên 12 tuổi cha mẹ có thể bổ sung dưỡng chất chuyên biệt cho mắt để hạn chế tăng độ cận và tăng cường sức khỏe thị lực cho mắt. Tinh chất Broccophane thiên nhiên (có trong Wit) giúp tăng sinh rất nhiều Thioredoxin – là một protein có trọng lượng nhỏ nhưng giữ vai trò rất quan trọng việc bảo vệ tế bào biểu mô sắc tố võng mạc, thủy tinh thể.
Đặc biệt, Thioredoxin làm chậm quá trình lão hóa của các tế bào thị giác, trung hòa các chất gây hại cho tế bào thần kinh thị giác. Người bị tật khúc xạ nếu được bổ sung thường xuyên tinh chất Broccophane sẽ giúp tăng cường thị lực, giảm mờ, mỏi mắt, hỗ trợ điều tiết mắt, cải thiện các chứng khô mắt, đau nhức mắt và hỗ trợ làm chậm tăng độ cận, giúp mắt sáng khỏe để tự tin hòa nhập cuộc sống, nâng cao kết quả học tập, làm việc.
3. Tăng thời gian hoạt động ngoài trời
Nhiều nghiên cứu cho thấy, ánh sáng tự nhiên hỗ trợ điều hòa sự phát triển của nhãn cầu, từ đó hạn chế tình trạng kéo dài trục nhãn cầu, làm giảm nguy cơ phát triển cận thị. (3)
Các chuyên gia khuyến cáo trẻ nên dành ít nhất 1,5–2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời như chơi thể thao nhẹ, đi bộ, đạp xe hoặc vui chơi tự do… vừa tăng cường sức khỏe tổng thể vừa cải thiện tinh thần cho trẻ. Đặc biệt, trẻ có tiền sử gia đình bị cận thị càng cần duy trì thói quen hoạt động ngoài trời đều đặn, vì biện pháp này có thể làm giảm tác động của yếu tố di truyền đối với sự phát triển cận thị.
4. Kiểm soát thời gian nhìn gần và thiết bị điện tử
Việc học tập, đọc sách hoặc sử dụng điện thoại, máy tính trong thời gian dài khiến mắt tiếp xúc với ánh sáng xanh, làm tăng áp lực lên nhãn cầu và góp phần dẫn đến cận thị.
Các chuyên gia khuyến cáo nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử, đồng thời áp dụng quy tắc 20-20-20: sau mỗi 20 phút nhìn gần, cho mắt nghỉ bằng cách nhìn xa khoảng 20 feet (6 mét) trong ít nhất 20 giây. Bên cạnh đó, cần duy trì khoảng cách mắt – sách hoặc màn hình từ 30–35 cm, tư thế ngồi đúng và đảm bảo ánh sáng học tập đầy đủ để giảm mỏi mắt.
5. Can thiệp kiểm soát cận thị khi cần thiết
Trong trường hợp trẻ đã được chẩn đoán cận thị di truyền và có dấu hiệu tăng độ nhanh, việc can thiệp kiểm soát cận thị kịp thời là rất cần thiết để hạn chế tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng về sau. Hiện nay, đeo kính đúng độ và kiểm soát cận thị bằng nhiều phương pháp khác nhau có thể cải thiện mức độ cận thị, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Các biện pháp can thiệp hiện đại phổ biến bao gồm kính cận thị chuyên dụng, kính áp tròng chỉnh hình giác mạc ban đêm (Ortho-K) hoặc thuốc nhỏ mắt theo chỉ định của bác sĩ. Những phương pháp này giúp làm chậm tốc độ tăng độ cận và kiểm soát sự kéo dài của trục nhãn cầu – yếu tố cốt lõi gây cận thị tiến triển.
Trên đây là những thông tin xoay quanh thắc mắc cận thị có di truyền không và những biện pháp cải thiện. Tóm lại, di truyền cũng là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra cận thị. Hơn hết, cận thị di truyền có thể khắc phục bằng cách đeo kính cận hoặc phẫu thuật; ngoài ra, cần xây dựng lối sống khoa học, chế độ dinh dưỡng lành mạnh để bảo vệ và duy trì thị lực ở mức tốt nhất.

