Bệnh đục thủy tinh thể: Nguyên nhân, triệu chứng và phòng ngừa và chữa trị

05/06/2020

Đục thủy tinh thể là bệnh mắt phổ biến và cực kỳ nguy hiểm. Lão hóa mắt sớm, bẩm sinh, thiếu hụt dưỡng chất cùng các tác nhân xấu từ môi trường bên ngoài là những nguyên nhân khiến tình trạng đục thủy tinh thể mắt đang ngày càng gia tăng và trẻ hóa.

Phát hiện sớm các triệu chứng đục thủy tinh thể và ngăn ngừa từ xa là yếu tố quyết định để tránh khỏi bệnh mắt nguy hiểm này.

 

 

1. Thủy tinh thể là gì?

Thủy tinh thể là một cấu trúc đặc biệt của mắt, đóng vai trò như một thấu kính cho phép ánh sáng đi qua và hội tụ trên võng mạc. Cấu tạo của thủy tinh thể bao gồm nước và nhiều loại protein khác nhau với tỷ lệ protein chiếm đến 35%.
 

Bình thường khi thủy tinh thể khỏe mạnh sắp xếp của các protein rất chính xác giúp ánh sáng dễ dàng truyền đến võng mạc, giúp tiêu điểm ảnh hội tụ rõ ràng. Đồng thời thủy tinh thể còn có khả năng bảo vệ mắt bằng cách lọc bớt tia UV có hại từ ánh sáng mặt trời.

 

2. Bệnh đục thủy tinh thể là gì?
Thủy tinh thể mắt

Thủy tinh thể mắt bình thường và thủy tinh thể bị đục
 

Bệnh đục thủy tinh thể là tình trạng rối loạn thị lực do cấu trúc protein của thủy tinh thể bị thay đổi dưới tác động của các chất có hại sinh ra từ bên trong cơ thể hoặc từ môi trường bên ngoài.


Thành phần, tỷ lệ protein bị xáo trộn làm thay đổi độ dày, độ cong, độ trong, độ đàn hồi của thủy tinh thể, khiến thủy tinh thể mờ đục. Từ đó cản trở, không cho ánh sáng đi qua gây giảm thị lực thậm chí mù lòa. Trong dân gian bệnh đục thủy tinh thể mắt còn có tên gọi là cườm khô hoặc cườm đá.


3. Thực trạng đáng lo ngại về số ca đục thủy tinh thể ở Việt Nam


Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 50 triệu người trên toàn thế giới đang chịu ảnh hưởng của bệnh đục thủy tinh thể. Tại Việt Nam, Bộ Y Tế dẫn thống kê của Bệnh viện Mắt Trung ương cho thấy mỗi năm có khoảng 85.000 ca mắt đục thủy tinh thể ở 2 mắt và 85.000 ca mắc đục thủy tinh thể ở 1 mắt. Báo cáo năm 2017 cho biết có đến 700.000 ca đục thủy tinh thể đang chờ được phẫu thuật. 


4. Nguyên nhân và các yếu tố gây ra bệnh đục thủy tinh thể


Đa số các số các trường hợp gặp phải bệnh đục thủy tinh thể mắt là người lớn tuổi, do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Một số khác đến từ các rối loạn bẩm sinh hoặc do tai nạn, chấn thương và biến chứng của các bệnh lý toàn thân. Các chuyên gia chia những nguyên nhân đục thủy tinh thể thành hai nhóm chính là nguyên nhân nguyên phát và nguyên nhân thứ phát.

 


4.1 Nguyên nhân nguyên phát


Các nguyên nhân nguyên phát gây đục thủy bao gồm yếu tố bẩm sinh và lão hóa do tuổi tác.


  • Bẩm sinh: Đục thủy tinh thể thường xuất hiện ở người lớn trên 40 tuổi, tuy nhiên nhiều trường hợp trẻ mới sinh ra đã mắc phải bệnh mắt nguy hiểm này. Các nguyên nhân bẩm sinh gây đục thủy tinh thể mắt ở trẻ bao gồm: Rối loạn di truyền, rối loạn chuyển hóa, nhiễm khuẩn hoặc do biến chứng của bệnh lý toàn thân. Nếu không phát hiện sớm dấu hiệu đục thủy tinh thể và có biện pháp can thiệp, thị lực của trẻ có thể bị ảnh hưởng.
     
  • Tuổi tác: Theo thống kê, có đến 80% người già trên 65 tuổi bị đục thủy tinh thể. Do quá trình lão hóa, các liên kết protein trong thủy tinh thể mắt không còn hoạt động tốt, dẫn đến xơ cứng, mờ đục từ đó cản trở tầm nhìn, khó điều tiết, làm suy giảm thị lực thậm chí mù lòa. 

4.2 Nguyên nhân thứ phát

 

Tên
 

Thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng xanh nguy hại có thể khiến mắt nhanh lão hóa và làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể sớm

 

  • Thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng xanh từ màn hình thiết bị điện tử, tia X, ánh sáng tia chớp, tia hàn: Quá trình tiếp xúc lâu dài với các tác nhân này làm tổn thương tiềm tàng thành phần protein của thủy tinh thể, khiến protein trong thủy tinh thể mất dần gây mờ đục. Đáng nói, theo khuyến cáo tiếp xúc với ánh sáng xanh từ các thiết bị màn hình hơn 3 giờ/ngày sẽ khiến mắt đối mặt với các triệu chứng mờ, khô, mỏi nhức, trong khi đó người Việt tiếp xúc với ánh sáng xanh đến hơn 11 giờ/ngày. 
  • Các nguyên nhân thứ phát khiến mắt bị đục thủy tinh thể bao gồm:
  • Mắc các bệnh khác tại mắt như: viêm kết mạc, bệnh giác mạc,... khắc phục không đúng cách, tái đi tái lại nhiều lần
  • Chấn thương mắt hoặc tai biến, di chứng trong phẫu thuật mắt
  • Người mắc các bệnh lý mạn tính như: Béo phì, tăng huyết áp, tiểu đường,..
  • Liệu pháp Thay thế Hormone (HRT)
  • Tiếp xúc nhiều với tia cực tím từ mặt trời: Ánh mắt mặt trời được xem là yếu tố có thể trực tiếp dẫn đến bệnh đục thủy tinh thể, làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể mắt lên gấp 2 đến 3 lần.

 

4.3 Các yếu tố liên quan
 

Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đục thủy tinh thể, các yếu tố liên quan như lối sống sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng cũng có ảnh hưởng đến thủy tinh thể.

 

  • Không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cho mắt: Cũng như các bộ phận khác trên cơ thể, mắt cần được đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng để hoạt động tốt. Chế độ ăn uống thiếu vitamin và các khoáng chất có lợi là nguyên nhân khiến cấu trúc protein của thủy tinh thể trở nên kém đi, lâu dần không thể đảm bảo chức năng vốn có.
     
  • Lạm dụng các chất kích thích như bia rượu, thuốc lá… làm tăng lượng độc tố bên trong cơ thể, là những yếu tố tiềm ẩn làm hỏng thủy tinh thể.
     
  • Thường xuyên tiếp xúc môi trường khói bụi ô nhiễm, khí thải chất độc hại sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa ở mắt, khiến “mắt già trước tuổi” từ đó gia tăng nguy cơ bị đục thủy tinh thể khi còn trẻ. Stress cũng là một trong các yếu tố thúc đẩy quá trình lão hóa mắt diễn ra nhanh chóng, do đó cần cố gắng giữ tâm lý thoải mái, giảm cường độ làm việc tham gia vào các hoạt động thư giãn, để mắt được nghỉ ngơi.

5. Các triệu chứng thường gặp theo giai đoạn của đục thủy tinh thể


Bệnh nhân mắc phải đục thủy tinh thể mắt có thể trải qua các cấp độ từ nhẹ đến nặng. Tùy vào giai đoạn phát triển của bệnh sẽ có các triệu chứng khác nhau.


Giai đoạn sớm: Chưa có các triệu chứng rõ rệt, tuy nhiên người bệnh có thể chú ý đến các dấu hiệu như mỏi mắt, điều tiết kém, nhìn mờ, hoa mắt, thị lực suy giảm.


Giai đoạn muộn: Lúc này tình trạng xơ cứng, mờ đục của thủy tinh thể đã ở mức nghiêm trọng. Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu đục thủy tinh thể rõ rệt như: Nhìn mờ vùng trung tâm, nhìn thấy điểm đen, mắt dễ bị kích thích trước ánh sáng, lóa mắt, thị lực suy giảm nghiêm trọng, thường xuyên thay đổi độ kính, đau nhức mắt đột ngột. Trường hợp nặng có thể mất một phần thị lực. 


Có một điểm phải hết sức lưu ý, đục thủy tinh thể từ giai đoạn sớm đến giai đoạn muộn thường kéo dài khá lâu, nếu không chú ý sẽ dễ lầm tưởng với các bệnh thông thường, do đó các triệu chứng ban đầu thường bị bỏ qua, đến khi bệnh chuyển biến nặng thì đã muộn.

 

6. Làm thế nào để phát hiện đục thủy tinh thể?


Để phát hiện sớm mắt bị đục thủy tinh thể người bệnh cần tuân thủ việc khám sức khỏe định kỳ 6 tháng 1 lần. 


Những đối tượng có nguy cơ cao bị đục thủy tinh thể là người già, người tiếp xúc thường xuyên với ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị màn hình, người làm việc với cường độ ánh sáng cao... cần quan tâm nhiều hơn đến các dấu hiệu của mắt, không nên phớt lờ các dấu hiệu ban đầu, nếu cảm thấy bất thường cần đến ngay cơ sở chuyên khoa để được thăm khám kịp thời.


Người mắc cao huyết áp, tiểu đường... trong quá trình điều trị bệnh lý cần chia sẻ với bác sĩ các dấu hiệu mà bản thân đang gặp phải, trường hợp cần thiết sẽ được chỉ định làm thủ tục liên quan nhằm phát hiện sớm biến chứng có thể ảnh hưởng đến mắt.


7. Ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể


Chủ động phòng ngừa đục thủy tinh thể từ sớm sẽ giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ suy giảm thị lực và mù lòa. Để làm được điều đó, mọi người cần chủ động thăm khám mắt ngay khi có những dấu hiệu ban đầu như: mỏi mắt, nhìn mờ, nhòe, nhức mắt, khô, rát mắt…

 

Thăm khám mắt định kỳ

Thăm khám mắt định kỳ hoặc khi cảm thấy có dấu hiệu bất thường để phát hiện và phòng ngừa bệnh đục thủy tinh thể
 

Song song đó mắt cần được chăm sóc từ bên trong bằng cách bổ sung dinh dưỡng thiết yếu, qua chế độ ăn uống, nguồn thực phẩm đa dạng, đặc biệt là các loại vitamin thiết yếu, hỗ trợ thủy tinh thể, cũng như các dưỡng chất chuyên biệt từ thiên nhiên thông qua thực phẩm bảo vệ sức khỏe.


Đồng thời, để hạn chế ảnh hưởng của các tác nhân xấu từ bên ngoài, mọi người nên trang bị các thiết bị bảo hộ chuyên dụng theo đặc thù công việc, đeo kính râm khi đi ra ngoài tránh tác hại của ánh mặt trời và khói bụi.

Các chuyên gia cũng khuyến cáo, để mắt khỏe mạnh cần tránh xa các yếu tố nguy cơ phá hỏng thủy tinh thể như rượu bia, khói thuốc lá… 

Theo WHO, hạn chế hút thuốc lá, tiếp xúc với tia cực tím có thể ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự phát triển của đục thủy tinh thể. Các bệnh rối loạn chuyển hóa như tiểu đường, thừa cân béo phì được xác định là yếu tố nguy cơ bổ sung.


8. Hậu quả của bệnh đục thủy tinh thể


Đục thủy tinh thể được coi là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu trong các bệnh lý về mắt. 

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), mỗi năm thế giới có thêm khoảng 20 triệu người mù do bệnh đục thủy tinh thể, chiếm tỷ lệ 51% trong các nguyên nhân gây mù. 


Tại Việt Nam, theo số liệu của Bộ Y tế, khoảng 70% ca mù lòa ở nước ta có liên quan đến đục thủy tinh thể. 


Việc phát hiện chậm trễ, chủ quan, phớt lờ các dấu hiệu đục thủy tinh thể ban đầu là nguyên nhân chính khiến quá trình điều trị trở nên phức tạp, chi phí cao, nghiêm trọng hơn là không thể cứu vãn. Mù lòa do thủy tinh thể gây ra tạo thành gánh nặng cho bản thân người bệnh, gia đình và xã hội.


Chưa kể, bệnh đục thủy tinh thể đang ngày càng trẻ hóa, nếu không có biện pháp ngăn chặn, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị từ sớm sẽ gây tổn thất lớn đến nguồn nhân lực của xã hội.


9. Các phương pháp điều trị đục thủy tinh thể là gì?


Dựa trên các giai đoạn khác nhau của bệnh đục thủy tinh thể, người bệnh sẽ được tư vấn biện pháp cải thiện thị lực và điều trị thích hợp.


Trong giai đoạn sớm, thị lực chưa suy giảm nhiều, các bác sĩ thường cho bệnh nhân đeo kính hoặc sử dụng kính lúp hỗ trợ song song với việc cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho mắt. Người bệnh cũng được khuyến cáo làm việc trong môi trường ánh sáng tốt để giảm thiểu các rối loạn thị giác.


Khi bệnh phát triển đến giai đoạn nặng, xuất hiện ám điểm, nhìn lóa, mờ, thủy tinh thể đục nặng, lúc này các biện pháp hỗ trợ bên ngoài không còn phát huy tác dụng, người bệnh sẽ được tư vấn phẫu thuật thay thủy tinh thể mắt.


10. Khi nào cần phẫu thuật đục thủy tinh thể?


Biện pháp phẫu thuật được chỉ định khi đục thủy tinh thể gây cản trở thị lực, ảnh hưởng đến sinh hoạt, giải trí, công việc của người bệnh.  Biện pháp này cũng được áp dụng nếu bệnh đục thủy tinh thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh lý liên quan như thoái hóa hoàng điểm hoặc biến chứng võng mạc do tiểu đường.


10.1 Cần làm gì trước phẫu thuật?


Phẫu thuật thủy tinh thể là biện pháp điều trị quan trọng trong nhãn khoa, để việc phẫu thuật mang lại hiệu quả cao nhất cả bản thân người bệnh lẫn bác sĩ đều cần có một số bước chuẩn bị.

 

  • Về phía người bệnh: Cần sắp xếp thời gian và công việc hợp lý, vì sau giai đoạn phẫu thuật người bệnh cần có thời gian để hồi phục và chăm sóc mắt hậu phẫu. Tài chính cũng là yếu tố cần lưu ý, nên trình bày rõ với bác sĩ về điều kiện tài chính để được tư vấn lựa chọn phương pháp và loại thủy tinh thể nhân tạo.
     
  • Về phía bác sĩ: Trước khi phẫu thuật phải tiến hành một số xét nghiệm tổng quát để biết được thể trạng người bệnh cũng như tình trạng bệnh. Đo giác mạc, nhãn cầu người bệnh căn cứ vào tình trạng và khả năng tài chính người bệnh để lựa chọn thủy tinh thể phù hợp.

Nếu người bệnh bị đục thủy tinh thể cả hai mắt, bác sĩ sẽ không phẫu thuật cùng lúc mà thực hiện cách nhau từ hai đến bốn tuần.


10.2 Chuyện gì xảy ra sau phẫu thuật?


Quá trình phẫu thuật thường diễn ra nhanh chóng, nếu không có biến chứng phức tạp người bệnh có thể về nhà trong ngày. Người bệnh cần khoảng 6 tuần trở lên để mắt hồi phục, trong thời gian này mắt có thể ngứa, đau nhẹ, nếu quá khó chịu có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc giảm đau. 


Một số ít trường hợp có thể xuất hiện biến chứng như xuất huyết, nhiễm trùng, sưng đau, do đó cần tuân thủ tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ, trình bày tình trạng của bản thân và đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường.


10.3 Khi nào thị lực trở về bình thường?


Sau khi lành, người bệnh vẫn có thể nhìn mờ trong vài tháng tiếp theo. Khoảng 95% người bệnh đạt được thị lực >5/10 sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể mắt. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp bị mờ mắt trở lại do đục bao sâu gây suy giảm thị lực hoặc do các dây thần kinh thị giác bị tổn thương lâu dài, dẫn đến việc truyền tín hiệu hình ảnh đến não gặp khó khăn. Để thị lực được hồi phục tốt nhất, người bệnh cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ cũng như nghỉ ngơi điều độ và bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho mắt.


11. Những lưu ý sau khi phẫu thuật


Sau phẫu thuật đục thủy tinh thể người bệnh sẽ được cho đeo kính đến khi hồi phục. Các bác sĩ khuyến cáo, người bệnh không được dụi mắt khi có cảm giác ngứa, xốn, không mang vác vật nặng hoặc vận động mạnh.


Nếu có dấu hiệu bất thường cần đến gặp bác sĩ ngay để được can thiệp kịp thời.

Tuyệt đối không sử dụng đồ uống có cồn, thuốc lá, chất kích thích.


Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị về các thực đơn cần thiết cho người phẫu thuật mắt.

 

Tên


Chế độ dinh dưỡng khoa học cùng việc bổ sung các dưỡng chất thiết yếu sẽ giúp phòng ngừa đục thủy tinh thể cũng như giúp mắt nhanh hồi phục sau phẫu thuật.
 

Để mắt khỏe mạnh và nhanh chóng bình phục, cần bổ sung các dưỡng chất chuyên biệt cho mắt qua đường uống. Hiện nay các nhà khoa học Mỹ đã phát hiện tinh chất Broccophane thiên nhiên giúp tăng Thioredoxin một cách tự nhiên, có khả năng trung hòa các chất có hại là biến đổi cấu trúc của thủy tinh thể, giúp ổn định thành phần và tỷ lệ các protein trong thủy từ đó nuôi dưỡng và bảo vệ mắt từ bên trong. 

 

Do đó tinh chất này không chỉ giúp mắt nhanh hồi phục sau phẫu thuật mà còn có thể phòng ngừa nguy cơ đục thủy tinh thể và các bệnh lý mắt nguy hiểm từ sớm, giúp mắt luôn sáng khỏe. Muốn bảo vệ mắt để không phải phẫu thuật thì ngay khi mắt bắt đầu có những triệu chứng như: mờ, khô, mỏi, nhức nên có biện pháp phòng ngừa bằng cách bổ sung tinh chất Broccophane giúp bảo vệ cấu trúc protein của thủy tinh thể, làm chậm quá trình thoái hóa mắt, ngăn ngừa mù lòa. Song song đó cần xây dựng lối sống lành mạnh, cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu để mắt chậm lão hóa, duy trì hoạt động dài lâu.

 

Nguyên nhân và triệu chứng nhận biết bệnh võng mạc
Gây nguy hại nghiêm trọng cho mắt; ung thư võng mạc thường chỉ “tấn công” vào trẻ em nhiều hơn. Để những “búp non trên cành” được mạnh khỏe toàn diện, việc tìm hiểu nguyên nhân gây ung...
Chi tiết
Hiện tượng rách, bong võng mạc mắt: triệu chứng, cách hỗ trợ cải thiện và phòng bệnh
Võng mạc được ví như tấm phim trong máy ảnh, có tác dụng ghi lại những hình ảnh của sự việc bên ngoài và truyền tín hiệu hình ảnh đến não bộ. Do đó, nó được xem là một trong những bộ...
Chi tiết
Tìm hiểu về bệnh võng mạc và thoái hóa hoàng điểm
Võng mạc là bộ phận có nhiệm vụ tiếp nhận ánh sáng từ thủy tinh thể hội tụ lại và chuyển năng lượng ánh sáng thành tín hiệu thị lực, gửi về trung khu phân tích tại vỏ não (thông qua dây...
Chi tiết
Đục thủy tinh thể có mấy loại, phân biệt như thế nào?
Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể bị mờ đục, gây ra những rối loạn thị giác. Trong phân loại đục thủy tinh thế, có nhiều tiêu chí đế đánh giá dựa trên mức độ, nguyên...
Chi tiết
Coi chừng mù vì chủ quan với triệu chứng nhìn mờ
Xem nhẹ triệu chứng nhìn mờ, suy giảm thị lực là nguyên nhân chủ yếu khiến tỷ lệ mù lòa gia tăng vì đây chính là những triệu chứng “cảnh báo” các bệnh lý mắt nguy hiểm, nguy cơ gây mù cao...
Chi tiết
Triệu chứng "báo hiệu" bệnh võng mạc
Bệnh võng mạc là tên gọi chung của một số chứng bệnh về mắt do rối loạn và những tổn thương tại võng mạc. Cùng với bệnh đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc có thể đe dọa thị lực, gây...
Chi tiết
Bệnh võng mạc do tăng huyết áp: Hỗ trợ ngăn ngừa cải thiện bệnh?
Ngoài những biến chứng nguy hiểm lên các cơ quan quan trọng trong cơ thể gồm: tim, não, thận, mạch máu; cao huyết áp còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho mắt. Khi huyết áp tăng cao, hệ thống...
Chi tiết
Nhiều người trẻ mắc bệnh mắt nguy hiểm
Theo đánh giá của các chuyên gia, nhiều người hiện đang rất chủ quan và có nhiều sai lầm trong chăm sóc, phòng và biết các biện pháp hỗ trợ cải thiện các bệnh lý về mắt. Đó là lý do...
Chi tiết
Tỷ lệ mắc bệnh đục thủy tinh thể gia tăng ở cả người già và người trẻ
Đục thủy tinh thể là nguyên nhân hàng đầu khiến đôi mắt sáng trở nên mù lòa. Hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh đục thủy tinh thể ở cả người già và người trẻ đang ở con số báo động. Không...
Chi tiết
Bệnh đục thủy tinh thể (cườm đá) và cách cải thiện
Dưới tác động của môi trường ô nhiễm, tuổi tác làm chức năng của mắt bị suy yếu. Trong đó, có những bệnh mắt vốn dĩ thường gặp ở người lớn tuổi như đục thủy tinh thể (hay còn gọi...
Chi tiết


WIT - TĂNG CƯỜNG THỊ LỰC
GIẢM MỜ, MỎI MẮT

x

Nếu không thể ngừng online, hãy dùng cách này để bảo vệ mắt